Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 65:19 | 56 |
2
|
22 | 11 | 51:29 | 38 |
3
|
22 | 11 | 33:32 | 37 |
4
|
22 | 9 | 44:34 | 32 |
5
|
22 | 9 | 37:34 | 32 |
6
|
22 | 9 | 36:39 | 32 |
7
|
21 | 8 | 44:40 | 31 |
8
|
22 | 8 | 32:28 | 31 |
9
|
22 | 7 | 30:37 | 27 |
10
|
22 | 7 | 35:43 | 25 |
11
|
21 | 6 | 25:36 | 23 |
12
|
22 | 4 | 30:44 | 20 |
13
|
21 | 5 | 31:57 | 19 |
14
|
21 | 4 | 28:49 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.