Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 42:26 | 39 |
2
|
19 | 11 | 29:23 | 38 |
3
|
18 | 11 | 44:23 | 37 |
4
|
19 | 8 | 38:27 | 31 |
5
|
19 | 8 | 43:36 | 31 |
6
|
19 | 7 | 33:30 | 24 |
7
|
19 | 6 | 35:35 | 23 |
8
|
19 | 5 | 28:38 | 20 |
9
|
18 | 6 | 18:31 | 20 |
10
|
19 | 4 | 34:38 | 17 |
11
|
19 | 4 | 34:48 | 17 |
12
|
19 | 4 | 26:49 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.