Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 77:32 | 61 |
2
|
28 | 18 | 76:44 | 58 |
3
|
28 | 16 | 56:47 | 51 |
4
|
28 | 15 | 58:33 | 50 |
5
|
28 | 14 | 56:38 | 49 |
6
|
28 | 13 | 50:42 | 46 |
7
|
28 | 12 | 55:53 | 44 |
8
|
28 | 13 | 49:51 | 41 |
9
|
28 | 11 | 53:54 | 37 |
10
|
28 | 11 | 70:66 | 36 |
11
|
28 | 9 | 39:45 | 35 |
12
|
28 | 10 | 46:64 | 33 |
13
|
28 | 7 | 39:43 | 31 |
14
|
28 | 8 | 40:57 | 30 |
15
|
28 | 5 | 38:71 | 19 |
16
|
28 | 3 | 40:102 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.