Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 72:46 | 66 |
2
|
35 | 18 | 58:37 | 63 |
3
|
35 | 14 | 58:36 | 56 |
4
|
35 | 13 | 50:46 | 49 |
5
|
35 | 11 | 45:46 | 44 |
6
|
35 | 11 | 51:54 | 44 |
7
|
35 | 10 | 46:57 | 40 |
8
|
35 | 9 | 44:61 | 37 |
9
|
35 | 10 | 47:56 | 35 |
10
|
35 | 9 | 40:72 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)