Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 26:10 | 22 |
2
|
10 | 7 | 21:13 | 21 |
3
|
10 | 6 | 24:11 | 19 |
4
|
10 | 5 | 23:20 | 17 |
5
|
9 | 5 | 15:9 | 16 |
6
|
9 | 4 | 15:16 | 15 |
7
|
10 | 4 | 17:15 | 14 |
8
|
9 | 4 | 15:13 | 14 |
9
|
9 | 4 | 11:10 | 14 |
10
|
10 | 3 | 14:15 | 11 |
11
|
9 | 3 | 10:13 | 11 |
12
|
10 | 3 | 12:19 | 11 |
13
|
9 | 2 | 15:18 | 10 |
14
|
9 | 3 | 11:13 | 10 |
15
|
10 | 3 | 7:13 | 10 |
16
|
9 | 0 | 6:34 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.