Trận đấu
Vòng 1/32
Amkar
Pobeda Nizhniy Novgorod
Khimik
Nosta
Omsk
Saturn Ramenskoye
Chita
Irkutsk
Chertanovo M.
Spartak Nalchik
Alania Vladikavkaz
Nart Cherkessk
Dynamo Stavropol
Angust Nazran
Maykop
Izhevsk
Miass
Kvant
Ryazan
Kristall MEZ Borisoglebsk
Salyut-Belgorod
Kursk
FK Strogino Moscow
Vladimir
Zvezda St. Peterburg
Luki-Energiya
Dynamo Vologda
Tver
Volna Nizhegorodskaya
Tyumen
FK Chayka
FK Anzi Makhackala
Izberbash
Ilpar FC
Metallurg Asha
Saratov
Anri Vladivostok
Dynamo Barnaul
Dynamo Vladivostok
Temp Barnaul
KDV Tomsk
Sibir Novosibirsk
Volgar-Astrakhan
FK Pobeda
Astrakhan
Mashuk
2Drots
Oryol
FK Shumbrat Saransk
Murom
Lipetsk
SKA Rostov
Penza
Spartak Tambov
Kaluga
Iskra Smolensk
Kristall
Znamya Noginsk
D. Bryansk
Kirovets-Voskhozhdenie
Tosno
Cherepovets
FC 10
Kosmos
Dynamo SPB
Bomik
FK Fankom
Kirov
Shinnik Yaroslavl
Torpedo Moscow
Tekstilshtik
Arsenal Tula
Vòng 1/16
Amkar
Pobeda Nizhniy Novgorod
Khimik
Nosta
Omsk
Saturn Ramenskoye
Chertanovo M.
Spartak Nalchik
Alania Vladikavkaz
Nart Cherkessk
Dynamo Stavropol
Angust Nazran
Maykop
Izhevsk
Miass
Kvant
Ryazan
Kursk
FK Strogino Moscow
Vladimir
Zvezda St. Peterburg
Luki-Energiya
Dynamo Vologda
Tver
Volna Nizhegorodskaya
Tyumen
FK Chayka
Saratov
Dynamo Vladivostok
Sibir Novosibirsk
Volgar-Astrakhan
FK Pobeda
Astrakhan
Mashuk
FK Shumbrat Saransk
Murom
Lipetsk
Spartak Tambov
Kaluga
Iskra Smolensk
D. Bryansk
Cherepovets
Dynamo SPB
Kirov
Shinnik Yaroslavl
Torpedo Moscow
Tekstilshtik
Arsenal Tula
Vòng 1/8
Shinnik Yaroslavl
Torpedo Moscow
Tekstilshtik
Arsenal Tula
Tứ kết
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Regions Path - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Regions Path - Play Offs)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Regions Path - Play Offs)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Russian Cup (Regions Path - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.