Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 56:20 | 53 |
2
|
22 | 17 | 56:20 | 53 |
3
|
22 | 11 | 41:30 | 39 |
4
|
22 | 11 | 46:34 | 37 |
5
|
22 | 10 | 40:31 | 34 |
6
|
22 | 10 | 30:31 | 33 |
7
|
22 | 9 | 39:34 | 29 |
8
|
22 | 8 | 26:33 | 29 |
9
|
22 | 7 | 28:31 | 28 |
10
|
22 | 8 | 27:36 | 28 |
11
|
22 | 7 | 33:46 | 26 |
12
|
22 | 6 | 22:28 | 24 |
13
|
22 | 6 | 35:45 | 23 |
14
|
22 | 4 | 35:50 | 21 |
15
|
22 | 5 | 22:43 | 19 |
16
|
22 | 4 | 24:48 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.