Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 64:32 | 52 |
2
|
26 | 15 | 60:38 | 49 |
3
|
26 | 14 | 51:42 | 45 |
4
|
26 | 12 | 49:42 | 42 |
5
|
26 | 12 | 57:39 | 39 |
6
|
26 | 12 | 57:47 | 39 |
7
|
26 | 12 | 46:42 | 39 |
8
|
26 | 10 | 61:42 | 35 |
9
|
26 | 10 | 54:57 | 35 |
10
|
26 | 9 | 43:58 | 32 |
11
|
26 | 8 | 49:71 | 30 |
12
|
26 | 8 | 51:66 | 29 |
13
|
26 | 8 | 50:73 | 28 |
14
|
26 | 6 | 35:78 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.