Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 40:18 | 33 |
2
|
16 | 9 | 43:21 | 32 |
3
|
16 | 9 | 41:27 | 30 |
4
|
16 | 8 | 40:24 | 27 |
5
|
15 | 7 | 34:23 | 25 |
6
|
16 | 6 | 31:31 | 22 |
7
|
16 | 6 | 31:34 | 22 |
8
|
15 | 5 | 43:48 | 19 |
9
|
16 | 5 | 40:55 | 19 |
10
|
15 | 5 | 28:34 | 18 |
11
|
15 | 5 | 27:42 | 16 |
12
|
16 | 3 | 20:34 | 15 |
13
|
16 | 4 | 29:38 | 14 |
14
|
16 | 4 | 29:47 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.