Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chelmianka Chelm 16 12 27:7 40
2 Wisloka Debica 15 9 23:17 29
3 Ostrowiec Swietokrzyski 16 8 27:14 29
4 Czarni Polaniec 16 8 25:22 28
5 Naprzod Jedrzejow 16 8 33:31 27
6 Hetman Zamosc 15 7 28:22 26
7 Wisla II 16 7 21:20 25
8 Wislanie Skawina 16 7 24:18 24
9 Star Starachowice 16 6 27:24 23
10 Siarka Tarnobrzeg 16 7 25:22 23
11 Wieczysta Krakow II 16 5 16:19 19
12 Jaroslaw 15 5 31:28 18
13 Kolbuszowa Dolna 16 3 16:20 16
14 Korona Kielce II 16 4 31:37 15
15 Busko-Zdroj 15 4 20:35 14
16 Biala Podlaska 16 3 12:27 13
17 Moravia Morawica 16 3 19:29 12
18 Lubaczow 16 3 19:32 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.