Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Grodzisk M. 11 6 19:9 21
2 Polonia Warszawa 12 6 19:14 21
3 Termalica B-B. 12 6 19:17 20
4 Lechia Gdansk 11 6 21:17 19
5 Legnica 12 5 18:11 18
6 Warta Poznan 11 6 19:15 18
7 LKS Lodz 11 5 14:11 18
8 Ruch Chorzow 11 5 14:11 18
9 Polonia Bytom 12 4 20:20 18
10 S. Rzeszow 11 5 15:20 17
11 Arka Gdynia 12 4 16:16 14
12 Chrobry Glogow 12 3 13:15 13
13 Stal Mielec 12 3 16:27 13
14 Pogon Siedlce 11 3 13:15 12
15 Odra Opole 11 3 8:12 12
16 Podbeskidzie 11 1 13:15 11
17 Skierniewice 12 3 13:20 11
18 Puszcza 11 3 11:16 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.