Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 62:15 | 54 |
2
|
27 | 15 | 46:31 | 52 |
3
|
27 | 14 | 63:47 | 48 |
4
|
27 | 13 | 54:46 | 47 |
5
|
27 | 13 | 43:30 | 46 |
6
|
27 | 12 | 40:32 | 44 |
7
|
27 | 12 | 60:36 | 41 |
8
|
27 | 11 | 45:41 | 40 |
9
|
27 | 11 | 37:41 | 40 |
10
|
27 | 11 | 51:38 | 39 |
11
|
27 | 10 | 39:42 | 37 |
12
|
27 | 9 | 43:46 | 34 |
13
|
27 | 8 | 36:44 | 34 |
14
|
27 | 8 | 46:52 | 30 |
15
|
26 | 7 | 41:46 | 30 |
16
|
27 | 6 | 26:57 | 24 |
17
|
26 | 5 | 26:51 | 19 |
18
|
27 | 2 | 21:84 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.