Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 23:10 | 19 |
2
|
8 | 5 | 14:6 | 18 |
3
|
7 | 5 | 12:8 | 16 |
4
|
8 | 5 | 16:8 | 15 |
5
|
7 | 4 | 12:5 | 14 |
6
|
8 | 3 | 15:10 | 12 |
7
|
7 | 3 | 12:8 | 12 |
8
|
8 | 2 | 5:13 | 9 |
9
|
7 | 2 | 7:10 | 7 |
10
|
7 | 2 | 10:16 | 7 |
11
|
7 | 2 | 13:13 | 6 |
12
|
8 | 2 | 10:23 | 6 |
13
|
8 | 1 | 8:17 | 5 |
14
|
8 | 1 | 7:17 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.