Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 11 | 29:21 | 44 |
2
|
24 | 11 | 24:18 | 41 |
3
|
24 | 8 | 29:20 | 37 |
4
|
24 | 9 | 23:14 | 36 |
5
|
24 | 9 | 21:17 | 35 |
6
|
24 | 8 | 28:28 | 33 |
7
|
24 | 8 | 26:23 | 31 |
8
|
24 | 7 | 26:25 | 31 |
9
|
24 | 7 | 28:30 | 31 |
10
|
24 | 8 | 18:27 | 31 |
11
|
24 | 6 | 20:18 | 29 |
12
|
24 | 7 | 18:21 | 29 |
13
|
24 | 7 | 22:26 | 29 |
14
|
24 | 6 | 22:24 | 27 |
15
|
24 | 4 | 14:24 | 22 |
16
|
24 | 3 | 17:29 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.