Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 26:6 | 43 |
2
|
20 | 11 | 23:16 | 37 |
3
|
20 | 10 | 23:10 | 36 |
4
|
20 | 10 | 24:12 | 36 |
5
|
20 | 10 | 16:11 | 36 |
6
|
20 | 10 | 28:18 | 35 |
7
|
20 | 4 | 13:13 | 24 |
8
|
19 | 6 | 20:21 | 23 |
9
|
19 | 5 | 12:21 | 20 |
10
|
20 | 5 | 16:29 | 20 |
11
|
19 | 4 | 12:19 | 19 |
12
|
20 | 4 | 13:20 | 17 |
13
|
19 | 3 | 12:23 | 13 |
14
|
19 | 3 | 7:26 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.