Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hammam-Lif 25 15 35:13 50
2 Hamam-Sousse 25 15 39:18 50
3 US Tataouine 25 14 33:16 48
4 Sfax Railways 25 12 33:25 43
5 Sporting Ben Arous 25 7 24:19 31
6 OC Kerkennah 25 7 24:26 31
7 Msaken 25 7 21:24 31
8 BS Bouhajla 25 7 21:22 30
9 Chebba 25 7 29:35 30
10 Megrine 25 7 23:33 29
11 EM Mahdia 25 6 17:22 28
12 AS Agareb 25 7 21:31 28
13 Bousalem 25 6 17:32 24
14 Menzel Bourguiba 25 3 15:36 17
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Nhóm Thăng hạng)
  • Rớt hạng
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 PS Sakiet Eddaier 24 15 49:15 52
2 Stade Gabesien 24 15 43:16 51
3 Kasserine 24 13 30:17 44
4 Korba 24 8 19:19 33
5 Ksour Essef 24 9 39:31 32
6 Jendouba Sport 24 7 30:23 32
7 Bouchamma 24 8 32:29 31
8 Ariana 24 8 24:30 30
9 EGS Gafsa 24 8 22:28 30
10 Redeyef 24 7 26:34 29
11 Moknine 24 7 28:34 28
12 Kalaa 24 8 25:40 27
13 Djelma 24 6 16:32 25
14 Sidi Bouzid 24 3 15:50 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Nhóm Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.