Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 46:19 | 55 |
2
|
26 | 12 | 37:27 | 45 |
3
|
26 | 12 | 35:24 | 41 |
4
|
26 | 10 | 25:21 | 38 |
5
|
26 | 10 | 27:25 | 37 |
6
|
26 | 10 | 24:28 | 37 |
7
|
26 | 9 | 28:26 | 35 |
8
|
26 | 9 | 21:20 | 34 |
9
|
26 | 8 | 21:21 | 34 |
10
|
26 | 10 | 28:42 | 33 |
11
|
26 | 9 | 14:24 | 32 |
12
|
26 | 7 | 24:26 | 29 |
13
|
25 | 7 | 22:26 | 29 |
14
|
25 | 7 | 17:26 | 29 |
15
|
26 | 7 | 18:28 | 29 |
16
|
26 | 6 | 23:27 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.