Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 12:2 | 10 |
2
|
4 | 2 | 11:1 | 8 |
3
|
4 | 2 | 8:4 | 7 |
4
|
4 | 2 | 9:8 | 7 |
5
|
4 | 2 | 6:5 | 7 |
6
|
4 | 1 | 5:3 | 5 |
7
|
4 | 1 | 4:3 | 5 |
8
|
4 | 1 | 5:6 | 4 |
9
|
4 | 1 | 4:8 | 4 |
10
|
4 | 1 | 4:9 | 4 |
11
|
4 | 0 | 2:14 | 2 |
12
|
4 | 0 | 3:10 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.