Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 32:2 | 25 |
2
|
9 | 6 | 14:6 | 20 |
3
|
9 | 6 | 25:10 | 19 |
4
|
8 | 6 | 15:9 | 19 |
5
|
8 | 3 | 14:6 | 12 |
6
|
9 | 3 | 14:9 | 11 |
7
|
8 | 3 | 16:16 | 10 |
8
|
9 | 3 | 14:17 | 10 |
9
|
9 | 2 | 10:25 | 7 |
10
|
8 | 1 | 6:16 | 5 |
11
|
8 | 1 | 7:20 | 4 |
12
|
8 | 0 | 3:34 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.