Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 50:25 | 41 |
2
|
19 | 11 | 47:23 | 35 |
3
|
19 | 10 | 45:33 | 34 |
4
|
18 | 9 | 35:23 | 32 |
5
|
19 | 10 | 40:33 | 32 |
6
|
18 | 8 | 44:26 | 28 |
7
|
19 | 8 | 37:38 | 26 |
8
|
19 | 8 | 41:45 | 26 |
9
|
19 | 7 | 27:34 | 22 |
10
|
19 | 6 | 37:46 | 22 |
11
|
19 | 6 | 36:54 | 21 |
12
|
18 | 5 | 33:43 | 19 |
13
|
19 | 5 | 34:55 | 19 |
14
|
18 | 4 | 24:52 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.