Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 57:26 | 45 |
2
|
22 | 13 | 54:33 | 43 |
3
|
22 | 12 | 45:36 | 39 |
4
|
22 | 12 | 50:26 | 38 |
5
|
22 | 10 | 41:34 | 36 |
6
|
21 | 9 | 51:30 | 32 |
7
|
22 | 9 | 35:38 | 29 |
8
|
21 | 8 | 39:42 | 27 |
9
|
21 | 8 | 43:48 | 27 |
10
|
22 | 7 | 45:54 | 26 |
11
|
21 | 6 | 36:49 | 23 |
12
|
22 | 6 | 42:63 | 23 |
13
|
21 | 6 | 39:59 | 22 |
14
|
22 | 4 | 27:66 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.