Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 91:35 | 59 |
2
|
25 | 17 | 71:40 | 53 |
3
|
25 | 14 | 86:41 | 46 |
4
|
25 | 14 | 44:24 | 44 |
5
|
25 | 12 | 56:36 | 41 |
6
|
25 | 11 | 46:39 | 38 |
7
|
25 | 11 | 49:55 | 38 |
8
|
24 | 10 | 53:52 | 34 |
9
|
24 | 10 | 40:38 | 33 |
10
|
24 | 10 | 54:53 | 33 |
11
|
24 | 9 | 58:54 | 32 |
12
|
25 | 8 | 46:55 | 29 |
13
|
25 | 3 | 26:109 | 12 |
14
|
25 | 1 | 17:106 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.