Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 19:10 | 25 |
2
|
12 | 7 | 21:10 | 23 |
3
|
12 | 5 | 22:16 | 21 |
4
|
12 | 5 | 14:8 | 20 |
5
|
12 | 3 | 16:16 | 14 |
6
|
11 | 4 | 14:16 | 14 |
7
|
11 | 3 | 16:17 | 13 |
8
|
11 | 2 | 12:17 | 10 |
9
|
11 | 2 | 6:17 | 8 |
10
|
10 | 0 | 8:21 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.