Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 28:13 | 26 |
2
|
11 | 7 | 22:14 | 24 |
3
|
11 | 7 | 33:14 | 23 |
4
|
11 | 5 | 26:16 | 18 |
5
|
11 | 4 | 24:24 | 15 |
6
|
11 | 4 | 16:17 | 15 |
7
|
11 | 3 | 14:21 | 11 |
8
|
11 | 3 | 15:31 | 10 |
9
|
11 | 2 | 17:24 | 8 |
10
|
11 | 1 | 10:31 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.