Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 17:5 | 20 |
2
|
9 | 5 | 14:6 | 19 |
3
|
9 | 5 | 9:5 | 17 |
4
|
9 | 4 | 9:9 | 14 |
5
|
9 | 4 | 7:10 | 13 |
6
|
10 | 3 | 9:8 | 12 |
7
|
10 | 1 | 6:15 | 6 |
8
|
9 | 0 | 3:16 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.