Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 50:21 | 48 |
2
|
22 | 14 | 48:28 | 46 |
3
|
22 | 14 | 47:27 | 46 |
4
|
22 | 12 | 42:28 | 38 |
5
|
22 | 11 | 50:33 | 35 |
6
|
22 | 10 | 42:34 | 35 |
7
|
22 | 10 | 41:37 | 32 |
8
|
22 | 8 | 26:38 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League (Giai đoạn đầu - Chính)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Challenge League (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 9 | 41:33 | 33 |
2
|
22 | 8 | 29:25 | 32 |
3
|
22 | 7 | 40:31 | 30 |
4
|
22 | 8 | 36:38 | 27 |
5
|
22 | 5 | 26:33 | 21 |
6
|
22 | 5 | 23:45 | 20 |
7
|
22 | 4 | 32:38 | 17 |
8
|
22 | 1 | 10:94 | -2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.