Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 22:12 | 22 |
2
|
9 | 5 | 16:9 | 17 |
3
|
8 | 4 | 10:6 | 15 |
4
|
8 | 4 | 11:9 | 14 |
5
|
9 | 3 | 14:15 | 11 |
6
|
8 | 2 | 13:12 | 9 |
7
|
9 | 2 | 13:22 | 9 |
8
|
9 | 2 | 11:18 | 8 |
9
|
9 | 1 | 12:18 | 7 |
10
|
8 | 1 | 13:14 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - I-League (Giai đoạn Đội thắng)
- I-League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.