Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 79:16 | 41 |
2
|
16 | 13 | 79:12 | 40 |
3
|
16 | 12 | 50:19 | 37 |
4
|
16 | 7 | 38:28 | 25 |
5
|
16 | 6 | 34:41 | 21 |
6
|
16 | 5 | 29:32 | 21 |
7
|
16 | 6 | 46:63 | 20 |
8
|
16 | 3 | 29:40 | 12 |
9
|
16 | 3 | 20:91 | 11 |
10
|
16 | 0 | 13:75 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.