Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 22:10 | 20 |
2
|
8 | 6 | 19:12 | 18 |
3
|
8 | 5 | 19:13 | 16 |
4
|
8 | 5 | 20:13 | 15 |
5
|
8 | 4 | 18:14 | 14 |
6
|
8 | 3 | 22:20 | 13 |
7
|
8 | 4 | 18:16 | 13 |
8
|
8 | 3 | 15:12 | 12 |
9
|
8 | 3 | 13:16 | 11 |
10
|
8 | 2 | 15:16 | 7 |
11
|
8 | 2 | 13:18 | 7 |
12
|
8 | 1 | 17:26 | 4 |
13
|
8 | 1 | 9:26 | 4 |
14
|
8 | 0 | 8:16 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.