Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 7:2 | 8 |
2
|
4 | 2 | 9:5 | 8 |
3
|
4 | 2 | 11:9 | 8 |
4
|
4 | 2 | 11:7 | 7 |
5
|
4 | 2 | 8:4 | 7 |
6
|
4 | 2 | 9:7 | 7 |
7
|
4 | 2 | 10:6 | 6 |
8
|
4 | 2 | 9:10 | 6 |
9
|
4 | 2 | 4:7 | 6 |
10
|
4 | 1 | 9:8 | 4 |
11
|
4 | 1 | 8:10 | 4 |
12
|
4 | 1 | 11:14 | 4 |
13
|
4 | 0 | 4:7 | 2 |
14
|
4 | 0 | 3:17 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.