Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 27:5 | 22 |
2
|
8 | 6 | 25:11 | 19 |
3
|
8 | 5 | 23:12 | 16 |
4
|
8 | 4 | 23:12 | 15 |
5
|
8 | 4 | 22:15 | 14 |
6
|
8 | 4 | 17:14 | 14 |
7
|
8 | 4 | 16:21 | 13 |
8
|
8 | 3 | 25:18 | 11 |
9
|
8 | 3 | 14:20 | 10 |
10
|
8 | 3 | 10:16 | 9 |
11
|
8 | 2 | 14:26 | 7 |
12
|
8 | 2 | 9:22 | 6 |
13
|
8 | 1 | 9:26 | 3 |
14
|
8 | 0 | 3:19 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.