Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 28:9 | 27 |
2
|
13 | 8 | 30:20 | 27 |
3
|
13 | 6 | 28:19 | 21 |
4
|
13 | 5 | 27:25 | 18 |
5
|
13 | 6 | 18:23 | 18 |
6
|
13 | 5 | 15:20 | 16 |
7
|
13 | 5 | 23:20 | 15 |
8
|
13 | 4 | 19:29 | 15 |
9
|
13 | 3 | 14:25 | 12 |
10
|
13 | 3 | 14:26 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Edinburgh City: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)