Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 24 | 75:24 | 77 |
2
|
32 | 23 | 88:30 | 76 |
3
|
31 | 18 | 49:30 | 61 |
4
|
31 | 12 | 41:43 | 43 |
5
|
32 | 11 | 37:36 | 42 |
6
|
31 | 11 | 31:41 | 38 |
7
|
32 | 8 | 34:53 | 32 |
8
|
32 | 5 | 22:54 | 26 |
9
|
32 | 5 | 44:63 | 24 |
10
|
32 | 4 | 31:78 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.