Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 51:14 | 66 |
2
|
30 | 16 | 41:23 | 58 |
3
|
30 | 16 | 55:29 | 57 |
4
|
31 | 16 | 56:34 | 55 |
5
|
31 | 15 | 54:32 | 52 |
6
|
30 | 10 | 35:29 | 43 |
7
|
30 | 10 | 38:42 | 41 |
8
|
30 | 11 | 40:49 | 39 |
9
|
30 | 10 | 38:41 | 38 |
10
|
30 | 9 | 25:34 | 37 |
11
|
30 | 8 | 34:37 | 35 |
12
|
30 | 8 | 31:44 | 33 |
13
|
30 | 8 | 31:40 | 32 |
14
|
30 | 8 | 27:47 | 31 |
15
|
30 | 7 | 31:40 | 30 |
16
|
30 | 8 | 25:46 | 29 |
17
|
30 | 4 | 25:56 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.