Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 52:5 | 53 |
2
|
19 | 16 | 51:9 | 49 |
3
|
19 | 13 | 44:12 | 43 |
4
|
19 | 12 | 35:9 | 40 |
5
|
19 | 9 | 26:21 | 32 |
6
|
19 | 10 | 20:17 | 31 |
7
|
20 | 7 | 24:35 | 24 |
8
|
20 | 5 | 22:26 | 23 |
9
|
20 | 4 | 13:34 | 17 |
10
|
19 | 2 | 15:29 | 14 |
11
|
20 | 3 | 6:44 | 13 |
12
|
20 | 1 | 11:41 | 9 |
13
|
19 | 0 | 7:44 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.