Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 17:8 | 23 |
2
|
8 | 7 | 21:6 | 21 |
3
|
8 | 5 | 13:6 | 16 |
4
|
7 | 4 | 14:7 | 13 |
5
|
8 | 4 | 14:10 | 13 |
6
|
7 | 4 | 12:12 | 13 |
7
|
8 | 4 | 7:7 | 13 |
8
|
8 | 3 | 19:12 | 10 |
9
|
8 | 2 | 7:11 | 8 |
10
|
7 | 2 | 7:11 | 8 |
11
|
8 | 2 | 7:12 | 8 |
12
|
8 | 2 | 9:15 | 8 |
13
|
8 | 2 | 5:11 | 8 |
14
|
8 | 2 | 10:17 | 7 |
15
|
8 | 0 | 6:16 | 4 |
16
|
7 | 0 | 7:14 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.