Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 27:7 | 20 |
2
|
8 | 6 | 26:10 | 19 |
3
|
8 | 6 | 18:8 | 19 |
4
|
8 | 5 | 16:8 | 17 |
5
|
8 | 4 | 22:10 | 15 |
6
|
8 | 4 | 14:15 | 14 |
7
|
7 | 3 | 15:9 | 11 |
8
|
7 | 3 | 15:13 | 11 |
9
|
8 | 2 | 19:17 | 11 |
10
|
8 | 2 | 11:11 | 9 |
11
|
8 | 2 | 13:14 | 9 |
12
|
8 | 2 | 11:19 | 8 |
13
|
8 | 2 | 14:25 | 8 |
14
|
8 | 1 | 13:20 | 6 |
15
|
8 | 1 | 7:14 | 6 |
16
|
8 | 1 | 6:21 | 4 |
17
|
8 | 0 | 9:19 | 3 |
18
|
8 | 0 | 7:23 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.