Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 10 | 50:2 | 30 |
2
|
9 | 7 | 30:7 | 21 |
3
|
9 | 6 | 22:16 | 18 |
4
|
10 | 4 | 11:21 | 13 |
5
|
9 | 4 | 9:20 | 13 |
6
|
9 | 4 | 8:14 | 12 |
7
|
10 | 1 | 9:27 | 5 |
8
|
10 | 0 | 1:33 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.