Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 69:25 | 55 |
2
|
25 | 17 | 68:36 | 54 |
3
|
25 | 14 | 54:30 | 46 |
4
|
25 | 12 | 48:35 | 42 |
5
|
25 | 12 | 46:37 | 42 |
6
|
25 | 13 | 49:47 | 42 |
7
|
25 | 10 | 45:47 | 37 |
8
|
25 | 12 | 43:45 | 37 |
9
|
25 | 10 | 45:44 | 34 |
10
|
25 | 10 | 60:58 | 33 |
11
|
25 | 8 | 34:42 | 30 |
12
|
25 | 9 | 41:58 | 29 |
13
|
25 | 8 | 38:51 | 28 |
14
|
25 | 6 | 34:42 | 27 |
15
|
25 | 5 | 38:61 | 19 |
16
|
25 | 3 | 34:88 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.