Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 29:18 | 41 |
2
|
21 | 9 | 33:25 | 34 |
3
|
20 | 10 | 30:22 | 34 |
4
|
22 | 9 | 35:32 | 34 |
5
|
22 | 8 | 36:25 | 31 |
6
|
22 | 9 | 31:40 | 31 |
7
|
21 | 9 | 26:22 | 30 |
8
|
22 | 5 | 21:30 | 24 |
9
|
22 | 5 | 30:32 | 23 |
10
|
22 | 1 | 15:40 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2