Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 54:30 | 61 |
2
|
30 | 16 | 70:33 | 59 |
3
|
30 | 14 | 47:45 | 46 |
4
|
30 | 13 | 47:44 | 44 |
5
|
30 | 12 | 41:31 | 42 |
6
|
30 | 11 | 42:45 | 41 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
30 | 13 | 58:44 | 45 |
8
|
30 | 11 | 49:57 | 40 |
9
|
30 | 10 | 40:59 | 36 |
10
|
30 | 9 | 31:40 | 34 |
11
|
30 | 8 | 41:65 | 31 |
12
|
30 | 3 | 33:60 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Rớt hạng - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.