Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 38:11 | 32 |
2
|
15 | 9 | 32:14 | 30 |
3
|
14 | 9 | 22:9 | 30 |
4
|
14 | 8 | 23:10 | 29 |
5
|
14 | 8 | 24:23 | 25 |
6
|
15 | 7 | 23:22 | 24 |
7
|
15 | 6 | 25:23 | 21 |
8
|
14 | 5 | 23:24 | 19 |
9
|
15 | 4 | 24:29 | 17 |
10
|
15 | 5 | 19:29 | 17 |
11
|
14 | 4 | 20:24 | 16 |
12
|
15 | 4 | 21:31 | 15 |
13
|
14 | 4 | 20:30 | 15 |
14
|
14 | 2 | 12:19 | 13 |
15
|
15 | 2 | 16:34 | 9 |
16
|
15 | 1 | 28:38 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.