Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 41:9 | 62 |
2
|
27 | 16 | 43:10 | 57 |
3
|
28 | 16 | 38:12 | 56 |
4
|
28 | 11 | 27:14 | 44 |
5
|
27 | 10 | 25:17 | 42 |
6
|
27 | 10 | 25:24 | 38 |
7
|
27 | 8 | 18:24 | 36 |
8
|
27 | 10 | 21:28 | 35 |
9
|
28 | 8 | 18:21 | 34 |
10
|
27 | 8 | 17:24 | 33 |
11
|
27 | 8 | 24:27 | 32 |
12
|
27 | 10 | 22:27 | 31 |
13
|
28 | 8 | 15:37 | 28 |
14
|
28 | 8 | 19:41 | 27 |
15
|
28 | 5 | 14:28 | 24 |
16
|
28 | 3 | 11:35 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.