Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 73:29 | 54 |
2
|
24 | 13 | 50:28 | 44 |
3
|
24 | 12 | 50:32 | 42 |
4
|
23 | 12 | 49:40 | 42 |
5
|
24 | 11 | 41:32 | 39 |
6
|
24 | 11 | 39:36 | 36 |
7
|
24 | 10 | 41:42 | 35 |
8
|
24 | 10 | 35:27 | 35 |
9
|
24 | 9 | 41:38 | 31 |
10
|
24 | 9 | 36:41 | 31 |
11
|
24 | 8 | 52:63 | 27 |
12
|
24 | 6 | 23:52 | 23 |
13
|
23 | 5 | 26:50 | 18 |
14
|
24 | 4 | 16:62 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.