Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 46:12 | 45 |
2
|
18 | 12 | 54:24 | 40 |
3
|
18 | 10 | 47:25 | 33 |
4
|
18 | 10 | 39:15 | 32 |
5
|
18 | 9 | 36:24 | 31 |
6
|
18 | 8 | 30:19 | 29 |
7
|
18 | 8 | 22:31 | 27 |
8
|
18 | 5 | 18:21 | 23 |
9
|
18 | 4 | 24:30 | 21 |
10
|
18 | 6 | 30:43 | 20 |
11
|
18 | 3 | 13:37 | 14 |
12
|
18 | 3 | 15:36 | 13 |
13
|
18 | 3 | 20:37 | 13 |
14
|
18 | 1 | 11:51 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.