Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 52:21 | 42 |
2
|
19 | 13 | 49:28 | 42 |
3
|
19 | 13 | 60:36 | 40 |
4
|
19 | 11 | 50:27 | 38 |
5
|
19 | 9 | 33:35 | 30 |
6
|
19 | 8 | 35:29 | 29 |
7
|
19 | 9 | 26:27 | 29 |
8
|
19 | 8 | 31:35 | 26 |
9
|
19 | 7 | 46:49 | 23 |
10
|
19 | 7 | 31:39 | 23 |
11
|
19 | 6 | 34:45 | 22 |
12
|
19 | 6 | 26:35 | 20 |
13
|
19 | 5 | 31:43 | 19 |
14
|
19 | 5 | 28:46 | 18 |
15
|
19 | 5 | 28:42 | 16 |
16
|
19 | 5 | 23:46 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)