Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 17:2 | 18 |
2
|
7 | 6 | 14:7 | 18 |
3
|
8 | 6 | 12:5 | 18 |
4
|
8 | 4 | 12:9 | 14 |
5
|
7 | 4 | 7:4 | 13 |
6
|
7 | 3 | 7:4 | 12 |
7
|
8 | 3 | 10:11 | 11 |
8
|
8 | 3 | 9:10 | 11 |
9
|
7 | 2 | 8:8 | 9 |
10
|
8 | 3 | 6:13 | 9 |
11
|
8 | 2 | 6:11 | 8 |
12
|
7 | 1 | 8:9 | 7 |
13
|
7 | 2 | 9:12 | 7 |
14
|
7 | 2 | 8:9 | 6 |
15
|
7 | 1 | 10:17 | 5 |
16
|
7 | 0 | 2:14 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.