Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 55:33 | 70 |
2
|
35 | 19 | 47:29 | 66 |
3
|
35 | 19 | 60:29 | 65 |
4
|
35 | 17 | 37:26 | 61 |
5
|
35 | 10 | 35:36 | 46 |
6
|
35 | 11 | 46:52 | 44 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
39 | 16 | 44:33 | 62 |
2
|
39 | 17 | 53:39 | 59 |
3
|
39 | 14 | 43:40 | 54 |
4
|
39 | 14 | 41:38 | 52 |
5
|
39 | 12 | 47:52 | 49 |
6
|
39 | 10 | 38:56 | 43 |
7
|
39 | 10 | 41:58 | 40 |
8
|
39 | 8 | 39:60 | 37 |
9
|
39 | 9 | 40:56 | 35 |
10
|
39 | 6 | 31:60 | 29 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.