Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 62:19 | 52 |
2
|
20 | 10 | 45:26 | 34 |
3
|
20 | 9 | 36:32 | 31 |
4
|
20 | 9 | 28:29 | 31 |
5
|
20 | 8 | 30:25 | 30 |
6
|
19 | 8 | 32:31 | 29 |
7
|
20 | 8 | 40:31 | 28 |
8
|
20 | 7 | 42:39 | 28 |
9
|
20 | 7 | 32:37 | 24 |
10
|
20 | 6 | 25:33 | 23 |
11
|
20 | 6 | 26:35 | 23 |
12
|
20 | 5 | 31:57 | 18 |
13
|
20 | 3 | 25:41 | 17 |
14
|
19 | 4 | 26:45 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.