Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 30 22 56:20 69
2 Zeleznicar Indjija 30 18 60:31 60
3 Jedinstvo SP 30 15 43:39 52
4 Hajduk Divos 30 14 48:33 48
5 Sloven Ruma 30 13 45:33 48
6 Sloboda DT 30 11 42:33 43
7 Mladost Backi Jarak 30 12 50:41 43
8 Dinamo Pancevo 30 12 37:45 43
9 Vrbas 30 12 42:44 43
10 Backa 30 10 37:34 42
11 Veternik 30 12 37:37 42
12 Sloga Conoplja 30 9 39:50 35
13 Omladinac NB 30 7 33:49 28
14 Mladost Omoljica 30 7 28:47 26
15 FK Indjija 30 4 26:44 22
16 Kikinda 30 4 26:69 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.